雄鎮
hùng trấn
Hán Việt: hùng trấn · Pinyin: xióng zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹重镇; 强有力地镇守。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹重镇。 2.强有力地镇守。
Eng
- Cihui 雄鎮 ióngzhèn n. strategic city
Hán Việt: hùng trấn · Pinyin: xióng zhèn