雄關

xióng guān hùng quan

Hán Việt: hùng quan · Pinyin: xióng guān

Tổng quan

hùng quan: cửa ải hiểm yếu

Cấu tạo: (hùng) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hùng quan: cửa ải hiểm yếu
  • Cihui 名 cửa ải hiểm yếu。險要的關口。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險要的關口。

Eng

  • Cihui 雄關 ióngguān n. impregnable pass