雄陶 xióng táo · hùng đào Hán Việt: hùng đào · Pinyin: xióng táo Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 陶 (đào)Pinyinxióng táoHán Việthùng đàoCấu tạo雄 + 陶 · hùng + đào nghĩa thành phần: hùng + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的舜的七友之一。一说﹐五友之一。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的舜的七友之一。一说﹐五友之一。