雄險 xióng xiǎn · hùng hiểm Hán Việt: hùng hiểm · Pinyin: xióng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 險 (hiểm)Pinyinxióng xiǎnHán Việthùng hiểmCấu tạo雄 + 險 · hùng + hiểm nghĩa thành phần: hùng + hiểm