雄雄魄魄

xióng xióng pò pò hùng hùng phách phách

Hán Việt: hùng hùng phách phách · Pinyin: xióng xióng pò pò

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (hùng) + (phách) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炽盛明亮貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炽盛明亮貌。