雄雌 xióng cí · hùng thư Hán Việt: hùng thư · Pinyin: xióng cí Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 雌 (thư)Pinyinxióng cíHán Việthùng thưCấu tạo雄 + 雌 · hùng + thư nghĩa thành phần: hùng + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄性和雌性; 比喻胜败﹑高下﹑强弱; 借指日月。Tân Hoa Tự Điển 1.雄性和雌性。 2.比喻胜败﹑高下﹑强弱。 3.借指日月。