雄霸

xióng bà hùng phách

Hán Việt: hùng phách · Pinyin: xióng bà

Tổng quan

hùng bá

Cấu tạo: (hùng) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hùng bá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄图大略; 有作为的霸主或盟主; 称雄﹐称霸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雄图大略。 2.有作为的霸主或盟主。 3.称雄﹐称霸。