雄飛
hùng phi
Hán Việt: hùng phi · Pinyin: xióng fēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻奋发有为。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻奋发有为。
Eng
- Cihui 雄飛 ióngfēi v. push ahead vigorously
Hán Việt: hùng phi · Pinyin: xióng fēi