雄駛 xióng shǐ · hùng sử Hán Việt: hùng sử · Pinyin: xióng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 駛 (sử)Pinyinxióng shǐHán Việthùng sửCấu tạo雄 + 駛 · hùng + sử nghĩa thành phần: hùng + sử