雄體

xióng tǐhùng thể

Hán Việt: hùng thể · Pinyin: xióng tǐ

Tổng quan

con đực của một loài

Cấu tạo: 雄 (hùng) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 雄體 ióngtǐ n. male

Eng

  • Cihui 雄體 ióngtǐ n. male

Từ liên quan

Gần nghĩa

體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑 · 體制