雄鬼

xióng guǐ hùng quỷ

Hán Việt: hùng quỷ · Pinyin: xióng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬼雄。对为国牺牲战士的褒称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬼雄。对为国牺牲战士的褒称。