雄魚 hùng ngư Hán Việt: hùng ngư Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 魚 (ngư)Hán Việthùng ngưCấu tạo雄 + 魚 · hùng + ngư nghĩa thành phần: hùng + ngư Nghĩa EngCihui 雄魚 ióngyú* n. male fish M:¹tiáo