雄鮭 hùng khuê Hán Việt: hùng khuê Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 鮭 (khuê)Hán Việthùng khuêCấu tạo雄 + 鮭 · hùng + khuê nghĩa thành phần: hùng + khuê