雄鷹

xióng yīng hùng ưng

Hán Việt: hùng ưng · Pinyin: xióng yīng

Tổng quan

đại bàng đực | chim cắt đực

Cấu tạo: (hùng) + (ưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại bàng đực | chim cắt đực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄健勇猛的鹰:~展翅丨;八架受阅的~编队飞过广场上空。

Eng

  • CC-CEDICT male eagle; tercel
  • Cihui male eagle; tercel