雄雞
hùng kê
Hán Việt: hùng kê · Pinyin: xióng jī
Tổng quan
gà trống
Nghĩa
Việt
- Cihui gà trống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公雞。《史記.卷六十七.仲尼弟子傳.仲由傳》:「子路性鄙,好勇力,志伉直,冠雄雞,佩豭豚,陵暴孔子。」
Eng
- CC-CEDICT rooster
- Cihui rooster
Hán Việt: hùng kê · Pinyin: xióng jī
gà trống