雄鵝

hùng nga

Hán Việt: hùng nga

Tổng quan

con ngỗng đực, người khờ dại, người ngây ngô ngốc nghếch, (từ lóng) người đã có vợ, cái gì có thể áp dụng cho người này thì cũng có thể áp dụng cho người khác

Cấu tạo: (hùng) + (nga)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con ngỗng đực, người khờ dại, người ngây ngô ngốc nghếch, (từ lóng) người đã có vợ, cái gì có thể áp dụng cho người này thì cũng có thể áp dụng cho người khác