雅業

yǎ yè nhã nghiệp

Hán Việt: nhã nghiệp · Pinyin: yǎ yè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做学问或创作诗文之事; 对他人所操业务的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指做学问或创作诗文之事。 2.对他人所操业务的敬称。