雅丹
nhã đan
Hán Việt: nhã đan · Pinyin: yǎ dān
Tổng quan
(địa chất) yardang (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui (địa chất) yardang (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (geology) (loanword) yardang
- Cihui (geology) (loanword) yardang