雅什

yǎ shí nhã thập

Hán Việt: nhã thập · Pinyin: yǎ shí

Tổng quan

câu thơ hay

Cấu tạo: (nhã) + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu thơ hay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高雅﹑优美的诗文。常用作对他人诗文的美称。古时文章以十篇为一卷﹐名曰"什"﹔借指诗文篇章; 指写作诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高雅﹑优美的诗文。常用作对他人诗文的美称。古时文章以十篇为一卷﹐名曰"什"﹔借指诗文篇章。 2.指写作诗文。

Eng

  • CC-CEDICT fine verse
  • Cihui fine verse