雅令 yǎ lìng · nhã lệnh Hán Việt: nhã lệnh · Pinyin: yǎ lìng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 令 (lệnh)Pinyinyǎ lìngHán Việtnhã lệnhCấu tạo雅 + 令 · nhã + lệnh nghĩa thành phần: nhã + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高雅酒令; 典雅美善。Tân Hoa Tự Điển 1.高雅酒令。 2.典雅美善。