雅似 yǎ shì · nhã tự Hán Việt: nhã tự · Pinyin: yǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 似 (tự)Pinyinyǎ shìHán Việtnhã tựCấu tạo雅 + 似 · nhã + tự nghĩa thành phần: nhã + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅正﹐符合法度。似﹐助词﹐无义。Tân Hoa Tự Điển 1.雅正﹐符合法度。似﹐助词﹐无义。