雅體 yǎ tǐ · nhã thể Hán Việt: nhã thể · Pinyin: yǎ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 體 (thể)Pinyinyǎ tǐHán Việtnhã thểCấu tạo雅 + 體 · nhã + thể nghĩa thành phần: nhã + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正统之体式; 敬称他人身体。Tân Hoa Tự Điển 1.正统之体式。 2.敬称他人身体。