雅健

yǎ jiàn nhã kiện

Hán Việt: nhã kiện · Pinyin: yǎ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (kiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雅正遒勁。《新唐書.卷一六八.柳宗元傳》:「韓愈評其文曰:『雄深雅健,似司馬子長,崔、蔡不足多也。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 典雅刚健。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.典雅刚健。