雅克

yǎ kè nhã khắc

Hán Việt: nhã khắc · Pinyin: yǎ kè

Tổng quan

Jacques (tên)

Cấu tạo: (nhã) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Jacques (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Jacques (name)
  • Cihui Jacques (name)