雅克 yǎ kè·nhã khắc Hán Việt: nhã khắc · Pinyin: yǎ kè Tổng quan Jacques (tên) Cấu tạo: 雅 (nhã) + 克 (khắc)Pinyinyǎ kèHán Việtnhã khắcCấu tạo雅 + 克 · nhã + khắc nghĩa thành phần: nhã + khắc Nghĩa EngCihui Jacques (name) Từ liên quan Gần nghĩa克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复