雅則 yǎ zé · nhã tắc Hán Việt: nhã tắc · Pinyin: yǎ zé Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 則 (tắc)Pinyinyǎ zéHán Việtnhã tắcCấu tạo雅 + 則 · nhã + tắc nghĩa thành phần: nhã + tắc