雅化

yǎ huà nhã hóa

Hán Việt: nhã hóa · Pinyin: yǎ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓趋于文雅﹑高雅; 纯正的教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓趋于文雅﹑高雅。 2.纯正的教化。