雅號
nhã hào
Hán Việt: nhã hào · Pinyin: yǎ hào
Tổng quan
tên gọi tao nhã | (hài hước) biệt danh thanh lịch của ai đó | (kính trọng) quý danh
Nghĩa
Việt
- Cihui tên gọi tao nhã | (hài hước) biệt danh thanh lịch của ai đó | (kính trọng) quý danh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱他人名字的用語。唐.皮日休〈太湖詩.孤園寺〉:「雅號曰勝力,亦聞師佛氏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高雅的名号。常用为对他人名号的敬称久闻雅号,如雷贯耳。
Eng
- CC-CEDICT refined appelation|(humor) sb's elegant monicker|(hon.) your esteemed name
- Cihui refined appelation; (humor) sb's elegant monicker; (hon.) your esteemed name
ja
- JMdict alias|pseudonym|pen name|nom de plume