雅合

yǎ hé nhã hợp

Hán Việt: nhã hợp · Pinyin: yǎ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正好相合; 雅会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正好相合。 2.雅会。