雅吟 yǎ yín · nhã ngâm Hán Việt: nhã ngâm · Pinyin: yǎ yín Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 吟 (ngâm)Pinyinyǎ yínHán Việtnhã ngâmCấu tạo雅 + 吟 · nhã + ngâm nghĩa thành phần: nhã + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高雅的吟咏。Tân Hoa Tự Điển 1.高雅的吟咏。