雅命 yǎ mìng · nhã mệnh Hán Việt: nhã mệnh · Pinyin: yǎ mìng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 命 (mệnh)Pinyinyǎ mìngHán Việtnhã mệnhCấu tạo雅 + 命 · nhã + mệnh nghĩa thành phần: nhã + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊称对方嘱咐或建议之事。Tân Hoa Tự Điển 1.尊称对方嘱咐或建议之事。