雅器 yǎ qì · nhã khí Hán Việt: nhã khí · Pinyin: yǎ qì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 器 (khí)Pinyinyǎ qìHán Việtnhã khíCấu tạo雅 + 器 · nhã + khí nghĩa thành phần: nhã + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指乐器; 大才﹐高才。Tân Hoa Tự Điển 1.指乐器。 2.大才﹐高才。