雅壯 yǎ zhuàng · nhã tráng Hán Việt: nhã tráng · Pinyin: yǎ zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 壯 (tráng)Pinyinyǎ zhuàngHán Việtnhã trángCấu tạo雅 + 壯 · nhã + tráng nghĩa thành phần: nhã + tráng