雅奧 yǎ ào · nhã áo Hán Việt: nhã áo · Pinyin: yǎ ào Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 奧 (áo)Pinyinyǎ àoHán Việtnhã áoCấu tạo雅 + 奧 · nhã + áo nghĩa thành phần: nhã + áo