雅好 yǎ hǎo · nhã hảo Hán Việt: nhã hảo · Pinyin: yǎ hǎo Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 好 (hảo)Pinyinyǎ hǎoHán Việtnhã hảoCấu tạo雅 + 好 · nhã + hảo nghĩa thành phần: nhã + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平素爱好。Tân Hoa Tự Điển 1.平素爱好。