雅嫻

nhã nhàn

Hán Việt: nhã nhàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"雅?"。

Cấu tạo: 雅 (nhã) + 娴 (nhàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

娴淑 · 娴熟 · 娴雅 · 娴静 · 雅丹 · 雅丽 · 雅乐 · 雅事