雅宗 yǎ zōng · nhã tông Hán Việt: nhã tông · Pinyin: yǎ zōng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 宗 (tông)Pinyinyǎ zōngHán Việtnhã tôngCấu tạo雅 + 宗 · nhã + tông nghĩa thành phần: nhã + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文的宗主。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文的宗主。