雅尼 yǎ ní · nhã ni Hán Việt: nhã ni · Pinyin: yǎ ní Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 尼 (ni)Pinyinyǎ níHán Việtnhã niCấu tạo雅 + 尼 · nhã + ni nghĩa thành phần: nhã + ni