雅度 yǎ dù · nhã độ Hán Việt: nhã độ · Pinyin: yǎ dù Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 度 (độ)Pinyinyǎ dùHán Việtnhã độCấu tạo雅 + 度 · nhã + độ nghĩa thành phần: nhã + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正度﹐国家规定的法度; 高雅的风度; 高雅的度量。Tân Hoa Tự Điển 1.正度﹐国家规定的法度。 2.高雅的风度。 3.高雅的度量。