雅座

yǎ zuò nhã tọa

Hán Việt: nhã tọa · Pinyin: yǎ zuò

Tổng quan

phòng riêng (nhà hàng, v.v.) | gian | ghế ngồi thoải mái

Cấu tạo: (nhã) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng riêng (nhà hàng, v.v.) | gian | ghế ngồi thoải mái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飯館酒店裡供客人單獨使用的精緻房間。今亦指較寬敞、舒適的座位。如:「樓上雅座,敬請光臨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剧院、餐厅里较精美而舒适的座位楼上有雅座。

Eng

  • CC-CEDICT (restaurant etc) private room|booth|comfortable seating
  • Cihui (restaurant etc) private room; booth; comfortable seating