雅弄

yǎ nòng nhã lộng

Hán Việt: nhã lộng · Pinyin: yǎ nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 典雅的曲子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.典雅的曲子。