雅律 yǎ lǜ · nhã luật Hán Việt: nhã luật · Pinyin: yǎ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 律 (luật)Pinyinyǎ lǜHán Việtnhã luậtCấu tạo雅 + 律 · nhã + luật nghĩa thành phần: nhã + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅正的乐律。Tân Hoa Tự Điển 1.雅正的乐律。