雅志

yǎ zhì nhã chí

Hán Việt: nhã chí · Pinyin: yǎ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平素的意愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平素的意愿。