雅思

yǎ sī nhã tư

Hán Việt: nhã tư · Pinyin: yǎ sī

Tổng quan

IELTS (Hệ thống Kiểm tra Tiếng Anh Quốc tế)

Cấu tạo: (nhã) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui IELTS (Hệ thống Kiểm tra Tiếng Anh Quốc tế)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雅正的才思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雅正的才思。

Eng

  • CC-CEDICT IELTS (International English Language Testing System)
  • Cihui IELTS (International English Language Testing System)