雅情 yǎ qíng · nhã tình Hán Việt: nhã tình · Pinyin: yǎ qíng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 情 (tình)Pinyinyǎ qíngHán Việtnhã tìnhCấu tạo雅 + 情 · nhã + tình nghĩa thành phần: nhã + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高雅的情谊。敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.高雅的情谊。敬词。