雅慕 yǎ mù · nhã mộ Hán Việt: nhã mộ · Pinyin: yǎ mù Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 慕 (mộ)Pinyinyǎ mùHán Việtnhã mộCấu tạo雅 + 慕 · nhã + mộ nghĩa thành phần: nhã + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甚为仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.甚为仰慕。