雅懷
nhã hoài
Hán Việt: nhã hoài · Pinyin: yǎ huái
Tổng quan
tâm tư tao nhã | cảm xúc đặc biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui tâm tư tao nhã | cảm xúc đặc biệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 風雅的襟懷。南朝宋.劉義慶《世說新語.容止》:「周侯說王長史父:形貌既偉,雅懷有概。」唐.李白〈春夜宴從弟桃李園序〉:「不有佳作,何伸雅懷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高雅的胸怀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高雅的胸怀。
Eng
- CC-CEDICT refined feelings|distinguished emotions
- Cihui refined feelings; distinguished emotions