雅戲 yǎ xì · nhã hí Hán Việt: nhã hí · Pinyin: yǎ xì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 戲 (hí)Pinyinyǎ xìHán Việtnhã híCấu tạo雅 + 戲 · nhã + hí nghĩa thành phần: nhã + hí Nghĩa ViệtCihui hú giải trí thanh cao. nhã hý nhã hý ☆Thú giải trí thanh cao.