雅才 yǎ cái · nhã tài Hán Việt: nhã tài · Pinyin: yǎ cái Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 才 (tài)Pinyinyǎ cáiHán Việtnhã tàiCấu tạo雅 + 才 · nhã + tài nghĩa thành phần: nhã + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雅材"; 不同寻常的才智。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雅材"。 2.不同寻常的才智。