雅抱 yǎ bào · nhã bão Hán Việt: nhã bão · Pinyin: yǎ bào Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 抱 (bão)Pinyinyǎ bàoHán Việtnhã bãoCấu tạo雅 + 抱 · nhã + bão nghĩa thành phần: nhã + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高雅的情怀。常用为敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.高雅的情怀。常用为敬词。