雅拜 yǎ bài · nhã bái Hán Việt: nhã bái · Pinyin: yǎ bài Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 拜 (bái)Pinyinyǎ bàiHán Việtnhã báiCấu tạo雅 + 拜 · nhã + bái nghĩa thành phần: nhã + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代九种跪拜仪式之一。跪拜时先屈一膝﹐再屈一膝。Tân Hoa Tự Điển 1.古代九种跪拜仪式之一。跪拜时先屈一膝﹐再屈一膝。